Con đường dẫn vào Ajanta đi qua một vùng đất khô nóng của Maharashtra, nơi cao nguyên Deccan trải ra trong màu đất nâu vàng, những bụi cây thấp và những khoảng xanh thưa thớt. Rồi thung lũng Waghora bất ngờ mở ra, dòng sông nhỏ uốn mình dưới chân một vách đá cong như móng ngựa, trên đó những khoảng tối nối tiếp nhau hiện ra giữa màu đá.
Từ xa, Ajanta không có vẻ gì giống một cung điện hay một ngôi đền vĩ đại mà người ta thường hình dung khi nói về Ấn Độ; nó chỉ giống những vết cắt đen trên một bức tường đá khổng lồ. Nhưng bước lại gần, người ta mới nhận ra bên trong những khoảng tối ấy là cả một thế giới từng tồn tại từ hơn hai nghìn năm trước, với những không gian tu hành, những bảo tháp, tượng Phật và những bức tranh kể lại đời sống của con người bằng một thứ ngôn ngữ mà thời gian đã cố xóa đi nhưng vẫn không thể xóa hết.
Toàn cảnh vách đá hình móng ngựa uốn cong bên dòng Waghora, nơi những ô cửa tối là dấu chân của một nền văn minh hai nghìn năm.
Ajanta có 30 hang động được đục trực tiếp vào vách núi bên sông Waghora, hình thành qua hai giai đoạn lớn, từ khoảng thế kỷ II và I trước Công nguyên rồi phát triển mạnh vào khoảng thế kỷ V và VI; quần thể này được UNESCO ghi danh Di sản Thế giới năm 1983 và được xem là một trong những thành tựu quan trọng nhất của nghệ thuật Phật giáo đục đá tại Ấn Độ.
Thế giới con người trên vách hang
Câu hỏi "vì sao những người đi tìm ánh sáng của trí tuệ lại chọn bước vào bóng tối của hang đá?" hiện lên khi tôi bước qua cửa một hang động, để ánh sáng bên ngoài từ từ lùi lại phía sau và đôi mắt mất một lúc mới quen với bóng tối; những cột đá hiện ra từng chút, một khoảng không mở rộng trước mặt, những căn phòng nhỏ nằm sâu bên trong, rồi ở cuối chaitya là bảo tháp đứng im trong một thứ tĩnh lặng mà người sống giữa thế giới hiện đại gần như đã quên cảm giác của nó.
Hàng cột đá vươn cao trong không gian chaitya tĩnh mịch, minh chứng cho sự lựa chọn đục núi để tạo không gian sống nội tâm.
Một bức tượng Phật khổng lồ bên trong hang Ajanta.
Ở Ajanta, người xưa không mang đá từ nơi khác đến để dựng một ngôi chùa, họ đứng trước một vách núi rồi đục thẳng vào lòng đá cho đến khi một không gian sống, một nơi hành lễ và một nơi tu tập hiện ra. Hang động không còn như một nơi trú ẩn mà như một lựa chọn về cách sống.
Đời sống Phật giáo thời kỳ đầu không phải một cuộc chạy trốn khỏi xã hội; các tăng lữ vẫn đi khất thực, tiếp xúc với cư dân, thương nhân và những người bảo trợ, còn những tu viện như Ajanta tồn tại trong chính mạng lưới xã hội và kinh tế của thời đại mình, nhưng khi bước vào hang, con người có được một khoảng cách mà đời sống bên ngoài khó đem lại, khoảng cách với tiếng động, với những cuộc giao tiếp liên tục và với những thứ luôn kéo tâm trí ra khỏi chính nó.
Các vihara được tổ chức với gian sinh hoạt chung và những phòng nhỏ dành cho các vị tăng, trong khi các chaitya có không gian nghi lễ, hàng cột, trần vòm và bảo tháp ở cuối; kiến trúc ấy không chỉ cho thấy người xưa đã xây dựng như thế nào mà còn cho thấy họ đã muốn sống như thế nào.
Những bức tượng Phật nằm dài trong tư thế nhập niết bàn, gợi lên sự buông bỏ cuối cùng mà ai cũng phải đối diện.
Một hành lang bên trong hang, nơi du khách có thể đối thoại với chính mình qua những câu chuyện về Phật giáo.
Càng đi sâu vào những hang có niên đại muộn, tôi càng nhận ra nơi này không chỉ dành cho những người muốn rời bỏ thế gian mà trên những bức tường đá lại có cả một thế giới đang sống, từ vua chúa, thương nhân, phụ nữ, nhạc công, người hầu cho đến những bộ y phục cầu kỳ, trang sức, cung điện, cây cối, chim thú và vô số khuôn mặt; những bức tranh gắn với các câu chuyện Jataka về những tiền thân của Đức Phật, nhưng đồng thời cũng lưu giữ những hình ảnh quý giá về đời sống xã hội Ấn Độ cổ đại, khiến Ajanta trở thành một tư liệu đặc biệt không chỉ của lịch sử Phật giáo mà còn của lịch sử con người.
Ajanta cho thấy Phật giáo không đứng bên ngoài con người để quan sát con người, mà bắt đầu từ việc nhìn thật kỹ con người trong cả phần sáng lẫn phần tối; muốn hiểu khổ đau phải nhìn thấy khổ đau, muốn hiểu lòng tham phải nhìn thấy sức mạnh của lòng tham, muốn nói về sự buông bỏ trước hết phải hiểu con người đang nắm giữ điều gì, vì thế thế giới trần tục không bị bỏ lại ngoài cửa hang mà được đưa vào trong những bức tranh, nơi một vị vua, một người phụ nữ, một thương nhân, một nhạc công hay một người hầu cùng xuất hiện bên cạnh những câu chuyện về Đức Phật.
Bức tranh tường mô tả cảnh hoàng cung và đời sống thế tục, cho thấy Phật giáo không trốn chạy mà đưa cả thế giới vào hang để hiểu nó.
Họa tiết trang trí tinh xảo trên cột đá, cho thấy bàn tay người nghệ nhân đã tỉ mỉ đục đẽo trong ánh sáng hạn chế.
Nghệ thuật điêu khắc đá tinh xảo của người Ấn cổ ở Ajanta.
Những bức tranh tường với họa tiết, hoa văn vẽ bằng những chất liệu tự nhiên vẫn rõ nét qua hàng nghìn năm.
Tôi rời Ajanta khi ánh sáng bên ngoài trở nên chói hơn sau nhiều giờ ở trong hang, ngoái lại nhìn những cửa hang vẫn nằm trên vách đá hình móng ngựa, bình thản nhìn xuống thung lũng Waghora; hàng nghìn năm trước, những con người ấy đã bước vào đây với những câu hỏi của họ, họ sống, cầu nguyện, vẽ, đục đá rồi biến mất, chỉ những bức tường còn lại, nhưng những câu hỏi thì chưa biến mất.
Ajanta chỉ là một di sản để chúng ta đến, chụp vài tấm ảnh rồi rời đi, tôi thích nghĩ về nó như một lời mời rất cũ dành cho một con người rất mới, hãy bước vào bóng tối một lần, đủ lâu để xem bên trong mình còn điều gì mà ánh sáng của đời sống thường ngày chưa cho ta nhìn thấy. Có khi hang động mà chúng ta cần tìm không nằm trong một vách núi, mà nằm ở khoảng lặng mỗi người còn giữ được cho riêng mình.
Bức tượng Phật ngồi thiền trong tư thế kiết già, biểu tượng của sự tĩnh lặng giữa thế giới đang vội vã ở bên ngoài cửa hang.
Đừng chỉ đến Ajanta để “check-in”
Từ Việt Nam đến Ajanta, người Việt có thể chọn hành trình bay quá cảnh qua New Delhi rồi nối chuyến đến Chhatrapati Sambhajinagar (IXU), tên chính thức hiện nay của Aurangabad. Khi tìm vé máy bay, nên thử cả hai tên “Aurangabad” và “Chhatrapati Sambhajinagar” vì tên cũ vẫn còn xuất hiện khá phổ biến trên hệ thống hàng không và các nền tảng đặt vé.
Từ Chhatrapati Sambhajinagar đến Ajanta khoảng 100 km đường bộ, thời gian di chuyển khoảng 2,5-3 giờ tùy phương tiện và tình trạng giao thông. Thành phố này cũng là điểm lưu trú thuận tiện để kết hợp Ajanta với Ellora và một số di tích lịch sử khác của vùng.
Du khách nên tìm khách sạn quanh trung tâm Aurangabad/Chhatrapati Sambhajinagar thay vì cố tìm chỗ ngủ sát Ajanta. Ở thành phố có nhiều lựa chọn từ khách sạn bình dân đến các khách sạn tiêu chuẩn cao hơn, thuận tiện cho việc ăn uống, thuê xe và tổ chức các chuyến đi trong ngày. Với lịch trình riêng Ajanta và Ellora, ở thành phố 2-3 đêm sẽ thoải mái hơn rất nhiều.
Ba mươi hang động đục thẳng vào vách đá hình móng ngựa, hình thành qua hai nghìn năm, nơi bóng tối chứa đựng ánh sáng trí tuệ.
Du khách đi một hoặc hai người có thể sử dụng xe buýt, taxi hoặc tuk-tuk tùy ngân sách và khả năng chịu được một ngày di chuyển dài. Tôi đã chọn cách đi đường bộ linh hoạt với tuk-tuk trong hành trình của mình. Với nhóm 6-8 người trở lên, nên cân nhắc phương án thuê xe riêng trọn gói, tốt nhất là xe có điều hòa và tài xế địa phương; chi phí tính theo đầu người thường hợp lý hơn, đồng thời chủ động được giờ xuất phát, thời gian ở lại từng hang và có thể kết hợp thêm các điểm trên tuyến.
Mức giá vé tham quan hiện được công bố cho khách quốc tế khoảng 600 Rupee/người. Giá trực tuyến có thể có mức khác tùy hệ thống và phí dịch vụ, vì vậy nên kiểm tra lại biểu phí chính thức trước ngày đi. Ngoài vé vào khu di sản, phương tiện shuttle từ khu vực đỗ xe đến khu hang có thể phát sinh chi phí riêng.
Ajanta thường mở cửa khoảng 9:00-17:30 và đóng cửa ngày thứ Hai. Nên đến gần giờ mở cửa, nhất là vào những tháng nóng, bởi khu vực từ bãi xe đến các hang và việc di chuyển giữa các hang vẫn đòi hỏi khá nhiều sức. Đừng dành cho Ajanta vài tiếng chỉ để “check-in”; một ngày trọn vẹn sẽ phù hợp hơn với tinh thần của nơi này.
Cửa hang chạm khắc tinh xảo họa tiết hoa văn và tượng Phật.
Một bức phù điêu khắc tinh xảo trước cửa hang.
Những hang nên chiêm nghiệm sâu: Hang 1 là nơi nên dành nhiều thời gian cho các tranh tường nổi tiếng, đặc biệt hình tượng Bồ Tát Padmapani và Vajrapani; Hang 2 có hệ thống tranh và trang trí phong phú, giúp hình dung rõ hơn sự phát triển của nghệ thuật Ajanta; Hang 16 và Hang 17 đặc biệt quan trọng nếu muốn đọc Ajanta qua câu chuyện, tranh tường và kiến trúc thay vì chỉ ngắm tượng; còn Hang 26 là một chaitya lớn của giai đoạn muộn, nổi bật với các mảng điêu khắc, trong đó có hình Đức Phật nhập Niết bàn.
Không nhất thiết phải cố đi đủ cả 30 hang; với tôi, ngồi lâu trước vài tác phẩm quan trọng đáng giá hơn nhiều so với việc chạy qua toàn bộ quần thể để hoàn thành một danh sách.
Hãy dành cho Ajanta một ngày trọn vẹn.
Không nhất thiết phải cố đi đủ cả 30 hang.
Ajanta và Ellora: Hai địa điểm thường được ghép trong cùng các tour xuất phát từ Chhatrapati Sambhajinagar, nhưng người yêu thích lịch sử và văn hóa không nên cố nhồi cả hai vào một ngày. Ajanta và Ellora đại diện cho những câu chuyện rất khác nhau và mỗi nơi đủ lớn để cần một ngày riêng. Hãy dành một ngày cho Ajanta, một ngày cho Ellora, để có thời gian để nhìn, đọc và cảm nhận thay vì chỉ di chuyển giữa các điểm.
Cuối cùng, hãy mang giày dễ đi, nước uống, mũ và đừng quên một khoảng thời gian thật sự không chụp ảnh. Ajanta là một trong những nơi mà chiếc điện thoại đôi khi khiến người ta nhìn thấy ít hơn chứ không phải nhiều hơn. Đứng trước một bức tranh đã tồn tại hơn một nghìn năm, thử cất máy xuống vài phút và nhìn bằng mắt của chính mình; khi ấy, những người từng sống trong những hang đá này có thể bắt đầu trở lại, không phải bằng tiếng nói, mà bằng cảm giác.

VI


























