MONEY EXCHANGE

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.970 22.990 23.152 23.182
AUD 17.640 17.740 18.146 18.246
CAD 18.249 18.349 18.556 18.756
CHF 24.868 24.968 25.228 25.378
EUR 27.445 27.545 27.856 28.006
GBP 31.708 31.808 32.022 32.222
JPY 209,54 211,04 214,62 215,92
SGD 17.085 17.185 17.393 17.493
HOT DEALS
BEST IN TRAVELLIVE