Đi dọc những con phố rợp bóng cây ở Hà Nội hay Sài Gòn, người ta dễ nhận ra những mảng vàng phai, mái ngói đỏ, khung cửa vòm và những hàng cột thanh thoát. Đó là di sản của hơn nửa thế kỷ hiện diện của người Pháp, một giai đoạn vừa áp đặt, vừa để lại những viên gạch đầu tiên cho kiến trúc hiện đại Việt Nam.

Empty

Khởi đầu của kiến trúc phương Tây trên đất Việt không phải những tòa nhà tráng lệ, mà là những công trình phòng thủ. Năm 1790, kỹ sư người Pháp Victor Olivier de Puymanel, theo lời mời của Nguyễn Ánh, thiết kế Thành Sài Gòn theo mô hình Vauban – kiểu thành quân sự phổ biến ở châu Âu thế kỷ XVII. Từ đó, mô hình này lan tới Huế, Bắc Ninh, Nam Định và Hà Nội, mở đầu cho sự du nhập kỹ thuật xây dựng châu Âu. Khi người Pháp chiếm Bắc Kỳ, những thành quách dần bị thay thế bởi hệ thống nhà thờ, biểu trưng cho quyền lực mới. 

03

Năm 1880, Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn được hoàn thành bằng gạch đỏ Marseille, mang dáng vẻ Gothic xen Romanesque. Bốn năm sau, giữa trung tâm Thăng Long, Nhà thờ Lớn Hà Nội mọc lên sau khi người Pháp san phẳng ngôi chùa Báo Thiên kỳ vĩ như một thông điệp ngầm rằng phương Tây dần thay thế phương Đông, Thiên Chúa giáo dần thế chỗ Phật giáo. Những công trình đầu tiên ấy không chỉ là nơi hành lễ, mà còn là tuyên ngôn của một nền văn minh tự cho mình là “khai hóa”.

Sau Hòa ước Patenôtre, Việt Nam chính thức thành thuộc địa. Các đô thị lớn được quy hoạch lại theo mô hình Pháp: đường phố thẳng tắp, quảng trường, nhà công sở, vườn hoa. Hà Nội được chọn làm thủ phủ Đông Dương, Sài Gòn là “Hòn ngọc Viễn Đông”. Người Pháp dựng nên Phủ Toàn quyền, Tòa án, Kho bạc, Bưu điện, tất cả đều mang nét kiến trúc tân cổ điển với thức cột, mái Mansard, tường vữa vàng… Dọc phố Tràng Tiền, Hàng Khay, những tòa biệt thự nhỏ xen giữa công trình hành chính, tạo nên diện mạo “Hà Nội Tây”. Tại Sài Gòn, Tòa Đốc lý (nay là UBND Thành phố) hoàn thành năm 1908 với mặt đứng trang trí cầu kỳ, tượng phù điêu và lan can sắt uốn hoa văn mang kiểu thức một “bức tranh phù hoa của quyền lực”. 

Empty

Cùng thời, Nhà hát Lớn Hà Nội (1901–1911) được xây mô phỏng Opéra Garnier ở Paris, trở thành trung tâm giao tế của giới thượng lưu Pháp. Những buổi hòa nhạc, dạ vũ nơi đây đánh dấu bước khởi đầu của đời sống đô thị hiện đại ở Đông Dương. Cầu Doumer, nay là cầu Long Biên do Daydé & Pillé thiết kế, là cây cầu thép đầu tiên vượt sông Hồng, nối liền hai bờ công nghiệp và hành chính. Và chợ Đồng Xuân, với khung mái thép và hệ thông gió tự nhiên, cho thấy những nỗ lực đầu tiên của người Pháp trong việc thích nghi với khí hậu nhiệt đới. 

Đến năm 1910, Hà Nội và Sài Gòn đã mang diện mạo châu Âu rõ nét. Tuy nhiên, đô thị ấy vẫn chia đôi: “phố Tây” dành cho người Pháp, “phố ta” cho dân bản xứ , một ranh giới vô hình phản chiếu cấu trúc xã hội thuộc địa. 

Empty
Empty

Thời kỳ Thế chiến I khiến công trình mới thưa dần, nhưng tư tưởng “kiến trúc là công cụ chính trị” đã được xác lập. Tại Hà Nội, Nhà tù Hỏa Lò nằm kế bên Dinh Công lý như một sự sắp đặt vừa thuận tiện, vừa biểu tượng cho quyền lực cai trị. Thành cổ bị phá để mở khu hành chính mới, chùa Báo Ân bị san phẳng nhường chỗ cho Phủ Thống sứ. 

Ở Sài Gòn, ba công trình gồm Nhà thờ Đức Bà, Tòa Đốc lý, Nhà hát Thành phố tạo thành tam giác trung tâm, nơi quyền lực, văn hóa và tôn giáo giao nhau. Những công trình này không chỉ là địa điểm hành chính, mà còn là “sân khấu của văn minh Pháp” giữa vùng nhiệt đới xa xôi. 

Sau một thời gian dài cai trị, chính quyền Pháp buộc phải “mềm hóa” hình thức để xoa dịu tinh thần dân tộc đang dâng cao. Kiến trúc sư Ernest Hébrard được cử sang Đông Dương năm 1921 đã đề xuất một “ngôn ngữ kiến trúc lai” dựa vào hệ kết cấu Pháp nhưng thêm hình thái mái ngói, con sơn, chi tiết trang trí lấy cảm hứng từ đền chùa của Việt Nam. Trường Đại học Đông Dương, nay là Đại học Tổng hợp Hà Nội là ví dụ tiêu biểu. Hébrard thay ngọn tháp Tây bằng lầu vuông nhiều mái, tạo nên dáng dấp “Đông Dương học” đậm nét Cùng phong cách này, Bảo tàng Louis Finot (nay là Bảo tàng Lịch sử Quốc gia) và Bảo tàng Sài Gòn (nay là Bảo tàng Lịch sử TP.HCM) kết hợp mái ngói nhiều lớp, đầu đao uốn cong và hệ cửa chớp thông gió. Dù mang tính trang trí nhiều hơn công năng, nhưng chúng đã đánh dấu giai đoạn người Pháp bắt đầu thử hòa nhập kiến trúc của họ với thẩm mỹ bản địa. 

Empty

Một số công trình trong giai đoạn này cũng thể hiện bước tiến kỹ thuật như Viện Pasteur Hà Nội, Sở Tài chính Đông Dương (nay là Bộ Ngoại giao) áp dụng thông gió tự nhiên, mái hiên sâu và hướng nhà hợp lý, vốn là những điều hiếm thấy ở kiến trúc thuộc địa trước đó. 

Từ 1925–1930, Hà Nội bước vào thời kỳ xây dựng sôi động. Ngân hàng Đông Dương, Trường Viễn Đông Bác cổ, Bệnh viện Bạch Mai lần lượt ra đời, kết hợp giữa tính hiện đại và tinh thần bản địa, mở đường cho phong cách Đông Dương đặc trưng. 

Empty

Thập niên 1930, vật liệu bê tông cốt thép trở thành biểu tượng của thời đại. Hệ khung Hennebique được áp dụng rộng rãi, giúp công trình vươn cao và mở rộng nhịp lớn. Ngân hàng Đông Dương tại Hà Nội, với mái bằng, tường dày và mặt đá rửa, đánh dấu sự kết thúc của kỷ nguyên tân cổ điển diêm dúa, mở ra giai đoạn kiến trúc hiện đại giản lược và bền vững hơn. Sự xuất hiện của vật liệu mới kéo theo sự ra đời của tầng lớp kỹ sư, thầu khoán và kiến trúc sư người Việt. Năm 1924, Trường Mỹ thuật Đông Dương mở khoa Kiến trúc – nơi đào tạo thế hệ kiến trúc sư Việt đầu tiên: Nguyễn Cao Luyện, Hoàng Như Tiếp, Nguyễn Gia Đức, Võ Đức Diễn… Họ học từ trường phái Beaux-Arts của Pháp nhưng bắt đầu tìm kiếm một ngôn ngữ riêng, giản dị và gần gũi hơn.

Những biệt thự ở phố Nguyễn Du, Thiền Quang, hay dãy nhà trên đường Trần Hưng Đạo với mái hiên sâu, cửa chớp gỗ, lan can hoa thị là những thử nghiệm đầu tiên của sự bản địa hóa kiến trúc hiện đại. 

Tới cuối thập niên 1930, tinh thần dân tộc dâng cao trong giới trí thức. Cuộc bãi khóa năm 1937 của sinh viên Trường Mỹ thuật Đông Dương phản đối sự kỳ thị của giám đốc Pháp đánh dấu bước ngoặt tinh thần: người Việt muốn được tự thiết kế và định hình không gian của chính mình. 

Empty

Đến năm 1945, khi lá cờ độc lập tung bay, một chương dài của lịch sử kiến trúc khép lại. Người Pháp để lại trên đất Việt một di sản vừa lộng lẫy vừa mâu thuẫn: những đại lộ thẳng tắp, nhà hát, cầu sắt, nhà thờ – nhưng cũng là sự phân tầng xã hội khắc nghiệt. Khu “phố Tây” rộng rãi, xanh mát; khu “phố ta” chật hẹp, nghèo nàn. Quy định xây dựng cho khu dân bản xứ cho phép mật độ tới 100%, trong khi khu Âu chỉ 20%. Đằng sau vẻ trật tự của đô thị là sự bất bình đẳng ăn sâu vào từng viên gạch. Ở nông thôn, đình chùa suy tàn, chỉ có nhà thờ Công giáo mọc lên như pháo đài của đức tin mới. Tuy vậy, chính tại các công trường, người thợ Việt học được kỹ thuật xây bê tông, quy hoạch, thiết kế… những kiến thức đó sau này trở thành nền tảng cho kiến trúc Việt Nam hiện đại. 

Empty

Nhìn lại, hơn nửa thế kỷ đô hộ không chỉ để lại tòa nhà mà còn khơi dậy quá trình nhận thức. Nếu giai đoạn đầu là sự áp đặt với những mái Mansard, cột Doric và tháp chuông Gothic như dấu ấn quyền lực thì nửa sau là giai đoạn thích nghi và lai ghép. Từ trong những khe hở của hệ thống thuộc địa, người Việt bắt đầu học, rồi sáng tạo, để cuối cùng tìm ra tiếng nói của riêng mình. 

Ngày nay, khi dạo bước giữa những công trình như Nhà hát Lớn, Bưu điện Trung tâm Sài Gòn hay Bảo tàng Lịch sử, ta không chỉ thấy vẻ đẹp cổ điển Pháp, mà còn nhận ra dấu vết bản địa với mái ngói cong, cửa chớp, lớp rêu thời gian. Chúng là chứng nhân cho một hành trình dài: từ áp đặt đến bản địa hóa, từ bê tông quyền lực đến hơi thở Việt Nam – nơi kiến trúc trở thành tấm gương phản chiếu lịch sử và bản sắc dân tộc. 

Empty
Empty