Trong hệ thống trà cụ truyền thống, tức các dụng cụ dùng để pha và thưởng trà, ấm trà giữ vị trí trung tâm. Những tiêu bản còn lại từ thời Lý vì thế thường được xem là nguồn tư liệu quan trọng để nhận diện trình độ kỹ thuật và thẩm mỹ của gốm Đại Việt. Gốm thời Lý (thế kỷ XI-XIII) nổi bật với hai dòng men chính là men ngọc và men nâu (hoa nâu). Các sản phẩm giai đoạn này chủ yếu phục vụ đời sống và Phật giáo, gồm ấm, âu, bát, đĩa và mô hình tháp.
Hai ấm thuộc dòng men ngọc, cho thấy đặc trưng gốm Đại Việt thế kỷ XI-XIII
Tại Hà Nội, chiếc ấm men ngọc thời Lý trong bộ sưu tập của nhà nghiên cứu văn hóa Đinh Hồng Cường là hiện vật thuộc thế hệ phục dựng, bảo lưu trọn vẹn những đặc điểm điển hình của dòng gốm quý tộc xưa. Trước khi trở thành mảnh ghép giá trị trong bộ sưu tập, chiếc ấm này là thành quả của một quá trình nghiên cứu công phu. Qua việc sao chụp và phân tích tỉ mỉ các mẫu cổ vật, nghệ nhân đã bóc tách thành công từng lớp ngôn ngữ tạo hình cùng kỹ thuật chế tác đặc trưng của thế kỷ XI-XIII.
Dấu ấn Đại Việt trong tạo hình ấm men ngọc thời Lý
Khác với các dòng gốm giai đoạn sau vốn dần chuyển sang sự thanh mảnh, gốm men ngọc thời Lý chú trọng vào sự đầm chắc với khối dáng đầy đặn, tạo cảm giác ổn định về thị giác. Thân ấm có dạng bầu tròn, phần vai được tổ chức bằng những băng cánh sen chồng lớp, mô phỏng trực diện những hình khối của tự nhiên.

Theo các tài liệu khảo cứu, độ dày của thành gốm được tính toán vừa phải để đảm bảo khả năng giữ nhiệt tương đối đều, một đặc tính thực dụng tối quan trọng đối với trà cụ thời Lý - Trần. Điều này cho thấy nghệ nhân xưa không chỉ quan tâm đến vẻ đẹp bề ngoài mà còn thấu hiểu sâu sắc trải nghiệm của người thưởng trà.
Hiệu ứng men ngọc và ngôn ngữ biểu tượng
Điểm cốt lõi làm nên linh hồn của ấm men thời kỳ này chính là lớp men ngọc phủ ngoài với sắc xanh trong đặc trưng và độ phản quang nhẹ. Để đạt được hiệu ứng này, cốt gốm phải được làm từ đất sét trắng hoặc cao lanh tuyển chọn kỹ lưỡng, sau đó trải qua quá trình nung ở nhiệt độ khắc nghiệt từ 1100°C đến 1300°C nhằm đạt độ kết khối cao. Một điểm đặc biệt nữa, nghệ nhân đã khéo léo sử dụng kỹ thuật khắc chìm hoa văn lên cốt trước khi phủ men. Khi nung, lớp men chảy đọng dày hơn tại các rãnh khắc, hình thành sắc độ đậm nhạt tự nhiên, giúp các họa tiết hiện lên đầy tinh tế dưới bề mặt mịn màng mà không gây cảm giác phô trương.

Lớp men xanh ngọc trong, tạo sắc độ đậm nhạt tại các đường khắc chìm
Dưới thời Lý, sức sống của văn hóa Phật giáo thể hiện qua sự phát triển rực rỡ, đóng vai trò quốc giáo với triết lý nhập thế tích cực, dung hợp Nho - Lão và bản sắc dân tộc. Phật giáo thời này không trốn đời mà xây dựng xã hội "đức trị", lấy từ bi làm nền tảng, lan tỏa trong giáo dục, văn học, kiến trúc và lối sống mộc mạc.
Băng cánh sen kép đắp nổi trên vai ấm, mô-típ phổ biến của gốm thời Lý
Do đó, hệ thống biểu tượng trên ấm thời kỳ này cũng chịu sự ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa Phật giáo. Nếu băng sen đắp nổi trên vai ấm tượng trưng cho sự trang trọng và thanh cao, thì các đường khắc chìm trên thân lại gợi mở sự thanh thoát. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa khối nổi và nét chìm phản ánh một xu hướng thẩm mỹ dung hòa, biết tiết chế đúng lúc giữa những chi tiết biểu hiện mạnh.
Họa tiết cánh sen gắn với ảnh hưởng Phật giáo
Mô-típ chính trên vai ấm là cánh sen. Trong mỹ thuật thời Lý, hoa sen xuất hiện với mật độ dày, gắn với ảnh hưởng sâu của Phật giáo trong đời sống tinh thần đương thời. Kỹ thuật đắp nổi băng sen nhằm nhấn mạnh tính trang trọng và sức sống của họa tiết, trong khi các đường khắc chìm trên thân tạo cảm giác thanh và nhẹ hơn. Sự kết hợp giữa hai thủ pháp, khối nổi và nét chìm, phản ánh xu hướng thẩm mỹ dung hòa giữa tính biểu hiện mạnh và sự tiết chế trong chi tiết.
Quai ấm tạo hình chim vẹt đang ngủ, tạo thế cân bằng với vòi rồng
Một điểm đáng chú ý, cấu trúc "vòi rồng - quai chim vẹt" trên hiện vật này chứa đựng những hàm ý triết học sâu sắc về sự cân bằng. Cấu trúc này chứa đựng những hàm ý triết học sâu sắc về sự cân bằng. Chiếc vòi ấm được tạo tác hình đầu rồng, biểu tượng của quyền lực và yếu tố "động", đối lập hoàn toàn với phần quai ấm mang hình dáng một chú chim vẹt đang ngủ, đại diện cho yếu tố "tĩnh". Hai biểu tượng tưởng chừng không liên quan được đặt cạnh nhau không chỉ tạo ra thế cân bằng về mặt thị giác mà còn là cách người thợ gốm Đại Việt diễn giải triết lý âm dương trong nghệ thuật tạo hình.


Ông Đinh Hồng Cường cho biết: "Kiểu dáng, hoa văn ám họa, băng sen kép và cấu trúc vòi rồng - quai vẹt của hiện vật được mô phỏng khá sát các hiện vật bảo tàng. Màu men xanh ngọc hiện đạt mức tiệm cận khoảng 80-90% so với mẫu vật".
Gốm men ngọc thời Lý - Trần thường được giới chuyên môn xem là một trong những đỉnh cao của gốm Việt. Những hiện vật còn tương đối nguyên vẹn giúp việc nghiên cứu kỹ thuật chế tác và ngôn ngữ tạo hình có thêm cơ sở đối chiếu.
Chiếc ấm trong bộ sưu tập của ông Đinh Hồng Cường vì vậy có giá trị như một tư liệu trực quan về trà cụ Đại Việt. Qua lớp men, cấu trúc khối và hệ trang trí, hiện vật cho thấy trình độ xử lý vật liệu và tư duy thẩm mỹ của nghệ nhân Việt đã đạt mức hoàn chỉnh từ sớm.

VI
EN



























