Một ngôi chùa cổ bên sông Đáy
Chùa Bà Đanh, tên chữ là Bảo Sơn Tự, nằm nép mình bên bờ sông Đáy, trên dải đất cao thuộc thôn Đanh Xá, xã Ngọc Sơn, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam cũ, nay là tỉnh Ninh Bình. Thế đất lưng tựa núi, mặt hướng sông khiến ngôi chùa từ lâu tách khỏi nhịp sinh hoạt làng xóm, yên tĩnh, ít ồn ào, khác hẳn với hình ảnh những ngôi chùa nằm giữa làng mạc đông đúc thường thấy ở đồng bằng Bắc Bộ.


Các công trình trong khuôn viên chùa Bà Đanh nhìn từ trên cao
Theo các tài liệu địa phương và truyền khẩu dân gian, chùa Bà Đanh được cho là hình thành từ thời Lý (thế kỷ XI-XII, khoảng 1009-1225). Trong ký ức dân gian, chùa xuất hiện sớm như một điểm thờ tự thờ Đức Bà - vị nữ thần gắn với tín ngưỡng sông nước, được cư dân ven sông gửi gắm niềm tin che chở mùa màng và đời sống. Về sau, cùng với sự phát triển của Phật giáo, ngôi chùa dần được Phật hóa nhưng không xóa đi lớp tín ngưỡng bản địa, tạo nên sự dung hợp quen thuộc của chùa Việt cổ.
Câu nói lưu truyền trong dân gian “vắng như chùa Bà Đanh” gắn với hình ảnh ngôi chùa này. Trong nhiều thế kỷ, đường đến chùa chủ yếu bằng đò ngang, bãi bồi và những lối đi ven sông, không chợ, không lễ hội đông đúc. Việc qua lại vì thế thưa thớt, không gian chùa luôn giữ trạng thái lặng lẽ, yên ắng, khác hẳn với những ngôi chùa nằm giữa làng mạc đồng bằng Bắc Bộ. Hình ảnh này dần đi vào lời ăn tiếng nói hằng ngày và được khái quát thành câu ví von “vắng như chùa Bà Đanh”, dùng để chỉ những nơi hiu quạnh, ít người lui tới.
Trải qua nhiều biến động lịch sử, chùa Bà Đanh được trùng tu, tôn tạo qua các triều đại, đặc biệt là vào thời Lê - Nguyễn. Dù không phải là một trung tâm Phật giáo lớn, chùa vẫn giữ vai trò là điểm sinh hoạt tín ngưỡng quan trọng của cộng đồng cư dân quanh vùng, đồng thời là nơi lưu giữ những lớp trầm tích văn hóa lâu đời của vùng đất này.



Chùa trước đây thờ Đức Bà, sau này tuy dung hoà với Phật giáo nhưng không mất đi bản sắc gốc
Kiến trúc tiết chế và dấu ấn chùa làng Bắc Bộ
Nhìn từ trên cao, chùa Bà Đanh hiện ra với bố cục khép kín, đăng đối theo trục dọc, các dãy nhà lợp ngói đất sét đỏ truyền thống bao quanh một sân gạch rộng ở trung tâm. Kiến trúc chùa Bà Đanh mang dáng dấp điển hình của chùa làng vùng đồng bằng Bắc Bộ, trong đó hệ mái giữ vai trò chủ đạo trong tạo hình không gian.
Chùa có bố cục đăng đối theo trục dọc, gồm khoảng 40 công trình lớn nhỏ
Mái chùa có độ dốc lớn, trải rộng, lợp ngói ta đất nung truyền thống, các lớp ngói xếp chồng dày và đều, tạo bề mặt nặng, trầm. Theo thời gian, màu ngói ngả sẫm, điểm rêu phong loang nhẹ, khiến toàn bộ khối kiến trúc như lắng xuống giữa cảnh quan ven sông Đáy.

Mái chùa lợp ngói con sò bằng đất nung, màu đỏ trầm phủ rêu theo thời gian
Các đầu đao cong vừa phải, uốn mềm và khép kín, không vút cao hay phô trương. Trên bờ nóc và đầu hồi xuất hiện những mảng trang trí đắp nổi bằng vữa vôi với các mô-típ quen thuộc như rồng, linh vật, hoa văn cuốn, bảo châu - những yếu tố phổ biến trong kiến trúc chùa làng giai đoạn Lê - Nguyễn. Các chi tiết này được tiết chế về mật độ và kích thước, tập trung ở phần đỉnh mái, không lan xuống hiên hay mặt đứng, tạo điểm nhấn vừa đủ mà không phá vỡ cảm giác tĩnh lặng của tổng thể không gian.



Các bức tượng đắp nổi, phù điêu chủ yếu tập trung phần mái, để lại khoảng trống tĩnh lặng cho không gian phía dưới
Bên trong chùa Bà Đanh, không gian mở ra bằng một sân gạch rộng và phẳng. Bao quanh sân là hàng hiên thấp chạy dài, cột gỗ giữ màu cũ tự nhiên, không sơn son thếp vàng. Cửa bức bàn khép kín, mặt đứng đơn giản, ít lớp trang trí, tạo nên những khoảng tối sâu phía trong nội tự - một thủ pháp kiến trúc quen thuộc của chùa cổ, khiến khu thờ tự luôn ở trạng thái tĩnh và kín.

Khoảng sân lát gạch xuất hiện những con mèo nằm phơi nắng, cho thấy không gian thanh tịnh
Chính sự giản lược trong trang trí, kết hợp với kết cấu nặng và kín, đã làm nên vẻ cổ kính, bền bỉ của chùa Bà Đanh - một không gian kiến trúc không hướng tới phô diễn mà thiên về tính bền vững, kín đáo và thích ứng với cảnh quan sông nước, đồng thời phản ánh quan niệm thẩm mỹ và tín ngưỡng của cư dân vùng ven sông Đáy qua nhiều thế kỷ.

Bao quanh sân là hàng hiên thấp chạy dài, cột gỗ giữ màu cũ tự nhiên
Hệ thống thờ tự dung hợp và chiều sâu lịch sử - tín ngưỡng
Không gian tín ngưỡng tại chùa Bà Đanh thể hiện rõ tính dung hợp đặc trưng của đời sống tâm linh Việt Nam. Hệ thống điện thờ trong chùa khá phong phú, bao gồm các tượng Phật, Bồ Tát, Hộ Pháp theo truyền thống Phật giáo, đồng thời hiện diện các yếu tố của Đạo giáo như Thái Thượng Lão Quân, Nam Tào, Bắc Đẩu. Bên cạnh đó, Nhà Tổ thờ Tổ sư phái Thiền Tông và Phủ Mẫu thờ các tượng Tam Tòa, Tứ Phủ, phản ánh sự giao thoa giữa Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng thờ Mẫu trong cùng một không gian thờ tự.
Bên trái là Ban Đức Thánh Hiền
Chính giữa là Ban Công Đồng
Bên phải là Ban Đức Chúa
Đặc biệt, chùa Bà Đanh còn lưu giữ dấu ấn đậm nét của tín ngưỡng dân gian thông qua việc thờ Pháp Vũ, một trong bốn vị thuộc hệ thống Tứ Pháp (Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Điện, Pháp Phong) phổ biến ở vùng đồng bằng Bắc Bộ. Theo tư liệu địa phương, ban đầu người dân chỉ lập một ngôi đền thờ Pháp Vũ còn đơn sơ trong khu rừng đầu làng ven sông Đáy. Đến thời Vĩnh Trị, dưới triều vua Lê Hy Tông (1676-1680), ngôi chùa mới được xây dựng khang trang hơn, đánh dấu bước chuyển từ không gian thờ tự dân gian sang một quần thể chùa hoàn chỉnh.



Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của hạ tầng giao thông và việc hoàn thiện các tuyến đường kết nối khu vực ven sông Đáy, chùa Bà Đanh dần thoát khỏi trạng thái biệt lập từng in dấu trong câu nói dân gian. Không gian từng được xem là “vắng” nay trở nên dễ tiếp cận hơn, thu hút đông đảo người dân và du khách đến chiêm bái, tham quan, đặc biệt vào các dịp lễ, Tết. Bên cạnh hoạt động lễ Phật, nhiều người tìm đến chùa để cảm nhận không gian yên tĩnh, chụp ảnh và trải nghiệm cảnh quan thiên nhiên xung quanh.
Gần Tết Bính Ngọ, nhiều người dân, du khách đến chùa tham quan, chiêm bái
Nhà tưởng niệm đặt tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh, ảnh của Đại tướng Võ Nguyên Giáp và Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng
Ngay bên cạnh chùa là núi Ngọc, tạo thành một chỉnh thể cảnh quan khép kín giữa núi, chùa và sông nước. Dưới chân núi, một khu vườn hoa nhỏ đang nở rộ, góp phần làm mềm không gian kiến trúc cổ, đồng thời mở rộng trải nghiệm tham quan cho du khách.


Vườn hoa nở rộ dưới chân núi Ngọc cạnh chùa Bà Đanh
Trải qua nhiều thế kỷ tồn tại và biến đổi, chùa Bà Đanh vẫn giữ vai trò là điểm tựa tinh thần của cư dân quanh vùng, gắn với các hoạt động lễ bái, cầu an, cầu mùa hơn là những nghi lễ quy mô lớn. Chính sự bền bỉ của đời sống tín ngưỡng cùng giá trị lịch sử và kiến trúc lưu giữ, chùa Bà Đanh được xếp hạng Di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia vào năm 1994.

VI
EN































